gun trigger
Định nghĩa
Danh từ: cò súng – một đòn bẩy (lever) được gắn trên súng, khi bóp hoặc kéo sẽ kích hoạt cơ chế bắn của súng, khiến viên đạn được phóng ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bóp cò súng và viên đạn bay ra.)
- (Khóa an toàn ngăn cò súng bị bấm nhầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be quick on the trigger": nhanh tay bóp cò, chỉ người phản ứng nhanh hoặc sẵn sàng hành động ngay lập tức.
- In a dangerous situation, he is always quick on the trigger. (Trong tình huống nguy hiểm, anh ta luôn nhanh tay bóp cò.)
- "hair trigger": cò súng cực nhạy, chỉ một cò súng chỉ cần một lực rất nhẹ cũng kích hoạt.
- This rifle has a hair trigger, so be careful. (Khẩu súng trường này có cò súng cực nhạy, hãy cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigger (n): cò (nói chung), có thể dùng cho các thiết bị khác ngoài súng, như cò máy ảnh.
- Press the camera trigger to take a photo. (Nhấn cò máy ảnh để chụp ảnh.)
- Trigger (v): kích hoạt, gây ra.
- The loud noise triggered a panic. (Tiếng ồn lớn đã gây ra sự hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cò súng: từ thuần Việt, đồng nghĩa hoàn toàn với "gun trigger".
- Nút bấm kích hoạt: dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull the trigger: bóp cò súng.
- He pulled the trigger and the gun went off. (Anh ta bóp cò súng và súng nổ.)
- Squeeze the trigger: bóp cò súng một cách nhẹ nhàng, có kiểm soát (thường dùng trong bắn súng chính xác).
- The sniper squeezed the trigger slowly. (Xạ thủ bắn tỉa bóp cò súng từ từ.)
Thành ngữ liên quan
- "to be the trigger": là nguyên nhân kích hoạt một sự kiện.
- His comment was the trigger for the argument. (Lời nhận xét của anh ta là nguyên nhân kích hoạt cuộc tranh cãi.)
- "trigger-happy": thích bóp cò, chỉ người sẵn sàng sử dụng vũ khí hoặc hành động hấp tấp.
- The soldier was trigger-happy and fired at shadows. (Người lính đó thích bóp cò và bắn vào bóng tối.)